jomada ii
Định nghĩa
Danh từ: Tháng thứ sáu trong lịch Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Tháng Ramadan đến sau tháng Jomada II trong lịch Hồi giáo.)
- (Trận chiến diễn ra vào tháng Jomada II.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in Jomada II": dùng để chỉ thời gian xảy ra sự kiện trong tháng này.
- The treaty was signed in Jomada II. (Hiệp ước được ký kết vào tháng Jomada II.)
Biến thể và từ gần giống
- Jomada I (n): tháng thứ năm trong lịch Hồi giáo.
- Jomada I precedes Jomada II. (Tháng Jomada I đứng trước tháng Jomada II.)
- Jumada al-Thani (n): tên gọi khác của Jomada II trong tiếng Ả Rập.
- Jumada al-Thani is the same as Jomada II. (Jumada al-Thani giống với Jomada II.)
Từ đồng nghĩa
- Jumada al-Akhirah (n): tháng cuối cùng của Jumada, tương đương Jomada II.
- Tháng thứ sáu: cách gọi thông thường trong lịch Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "jomada ii".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jomada ii".